TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vẽ rắn thêm chân tiếng Trung là gì?

"vẽ rắn thêm chân" trong tiếng Trung là 画蛇添足 (cụm từ).

画蛇添足 Cụm từ

huàshétiānzúHán Việt: HỌA XÀ THIÊM TÚC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vẽ rắn thêm chân (thành ngữ); làm hỏng kết quả bằng cách thêm vào điều không cần thiết

Xem đầy đủ từ "画蛇添足": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vẽ rắn thêm chân tiếng Trung là gì?

"vẽ rắn thêm chân" trong tiếng Trung là 画蛇添足 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.