Vệ tinh nhân tạo tiếng Trung là gì?
"vệ tinh nhân tạo" trong tiếng Trung là 人造卫星 (danh từ).
人造卫星 Danh từ
Hán Việt: NHÂN TẠO VỆ TINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vệ tinh nhân tạo
- 人造卫星从河内上空飞过。 Vệ tinh nhân tạo đã bay qua Hà Nội.
Xem đầy đủ từ "人造卫星": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Vệ tinh nhân tạo tiếng Trung là gì?
"vệ tinh nhân tạo" trong tiếng Trung là 人造卫星 (danh từ).