Vị trí đầu tiên tiếng Trung là gì?
"vị trí đầu tiên" trong tiếng Trung là 首位 (danh từ).
首位 Danh từ
Hán Việt: THỦ VỊ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Vị trí đầu tiên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vị trí đầu tiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vị trí đầu tiên tiếng Trung là gì?
"vị trí đầu tiên" trong tiếng Trung là 首位 (danh từ).