TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vị trí đầu tiên tiếng Trung là gì?

"vị trí đầu tiên" trong tiếng Trung là 首位 (danh từ).

首位 Danh từ

shǒuwèiHán Việt: THỦ VỊ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Vị trí đầu tiên

Xem đầy đủ từ "首位": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vị trí đầu tiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vị trí đầu tiên tiếng Trung là gì?

"vị trí đầu tiên" trong tiếng Trung là 首位 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.