Vịt tiếng Trung là gì?
"vịt" trong tiếng Trung là 鸭 (định nghĩa).
鸭 Định nghĩa
Hán Việt: ÁP giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Vịt (LT:只 (zhī))
- 如水流过鸭背般毫无反应。 Nước đổ đầu vịt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vịt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vịt tiếng Trung là gì?
"vịt" trong tiếng Trung là 鸭 (định nghĩa).