TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Với khí thế lớn tiếng Trung là gì?

"với khí thế lớn" trong tiếng Trung là 大张旗鼓 (cụm từ).

大张旗鼓 Cụm từ

dàzhāngqígǔHán Việt: ĐẠI TRƯƠNG KỲ CỔ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Với khí thế lớn

Xem đầy đủ từ "大张旗鼓": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Với khí thế lớn tiếng Trung là gì?

"với khí thế lớn" trong tiếng Trung là 大张旗鼓 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.