Với khí thế lớn tiếng Trung là gì?
"với khí thế lớn" trong tiếng Trung là 大张旗鼓 (cụm từ).
大张旗鼓 Cụm từ
Hán Việt: ĐẠI TRƯƠNG KỲ CỔ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Với khí thế lớn
Xem đầy đủ từ "大张旗鼓": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Với khí thế lớn tiếng Trung là gì?
"với khí thế lớn" trong tiếng Trung là 大张旗鼓 (cụm từ).