TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vở kịch lịch sử tiếng Trung là gì?

"vở kịch lịch sử" trong tiếng Trung là 历史剧.

历史剧

lìshǐjùHán Việt: LỊCH SỬ KỊCH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Vở kịch lịch sử

Xem đầy đủ từ "历史剧": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vở kịch lịch sử tiếng Trung là gì?

"vở kịch lịch sử" trong tiếng Trung là 历史剧.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.