Vợ chồng mới cưới tiếng Trung là gì?
"vợ chồng mới cưới" trong tiếng Trung là 新婚燕尔 (cụm từ).
新婚燕尔 Cụm từ
Hán Việt: TÂN HÔN YẾN NHĨ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Vợ chồng mới cưới
Xem đầy đủ từ "新婚燕尔": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vợ chồng mới cưới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vợ chồng mới cưới tiếng Trung là gì?
"vợ chồng mới cưới" trong tiếng Trung là 新婚燕尔 (cụm từ).