TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vai diễn đầu tiên tiếng Trung là gì?

"vai diễn đầu tiên" trong tiếng Trung là 首演 (danh từ).

首演 Danh từ

shǒuyǎnHán Việt: THỦ DIỄN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vai diễn đầu tiên

Xem đầy đủ từ "首演": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vai diễn đầu tiên tiếng Trung là gì?

"vai diễn đầu tiên" trong tiếng Trung là 首演 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.