TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vay tiền tiếng Trung là gì?

"vay tiền" trong tiếng Trung là 借钱 (động từ).

借钱 Động từ

jièqiánHán Việt: TÁ TIỀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vay tiền; cho mượn tiền

  • 骄傲使我无法向他借钱。 Vì sĩ diện tôi không thể vay tiền của anh ta.

Xem đầy đủ từ "借钱": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vay tiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vay tiền tiếng Trung là gì?

"vay tiền" trong tiếng Trung là 借钱 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.