Vay tiền tiếng Trung là gì?
"vay tiền" trong tiếng Trung là 借钱 (động từ).
借钱 Động từ
Hán Việt: TÁ TIỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vay tiền; cho mượn tiền
- 骄傲使我无法向他借钱。 Vì sĩ diện tôi không thể vay tiền của anh ta.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vay tiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vay tiền tiếng Trung là gì?
"vay tiền" trong tiếng Trung là 借钱 (động từ).