TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Viên nang tiếng Trung là gì?

"viên nang" trong tiếng Trung là 胶囊 (danh từ).

胶囊 Danh từ

jiāonángHán Việt: GIAO NANG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viên nang

Xem đầy đủ từ "胶囊": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "viên nang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Viên nang tiếng Trung là gì?

"viên nang" trong tiếng Trung là 胶囊 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.