TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Viết kịch bản tiếng Trung là gì?

"viết kịch bản" trong tiếng Trung là 编剧 (động từ).

编剧 Động từ

biānjùHán Việt: BIÊN KỊCH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Viết kịch bản

Xem đầy đủ từ "编剧": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Viết kịch bản tiếng Trung là gì?

"viết kịch bản" trong tiếng Trung là 编剧 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.