TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Việc gia đình tiếng Trung là gì?

"việc gia đình" trong tiếng Trung là 家事 (danh từ).

家事 Danh từ

jiāshìHán Việt: GIA SỰ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Việc gia đình

Xem đầy đủ từ "家事": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Việc gia đình tiếng Trung là gì?

"việc gia đình" trong tiếng Trung là 家事 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.