Việc học tiếng Trung là gì?
"việc học" trong tiếng Trung là 学业 (danh từ).
学业 Danh từ
Hán Việt: HỌC NGHIỆP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Việc học
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "việc học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Việc học tiếng Trung là gì?
"việc học" trong tiếng Trung là 学业 (danh từ).