业
HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 業
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 一 (nhất) · bộ số 1 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: nghiệp
业 nghĩa là ngành kinh doanh, công nghiệp.
Nghĩa của 业
yè
NGHIỆPphồn thể 業- Ngành kinh doanh
- Công nghiệp
- Nghề nghiệp
- Việc làm
- Việc học
- Doanh nghiệp
- Tài sản
- Phật giáo Nghiệp
- Hành động
- Tham gia vào
- Đã
- Rồi
- Công việc
Yè
NGHIỆPphồn thể 業tên riêng- họ Họ Yè
Từ ghép có 业
Thành ngữ có 业
- 兢兢业业 — Tận tụy
- 安居乐业 — Sống yên ổn và làm việc vui vẻ
- 成家立业 — Kết hôn và bắt đầu sự nghiệp
- 重操旧业 — Làm lại nghề cũ
- 安家立业 — Gia đình ổn định, sự nghiệp vững vàng (thành ngữ); an cư lạc nghiệp
- 传道受业 — Dạy dỗ (thành ngữ); nghĩa đen: truyền dạy đạo đức và kiến thức thực tiễn
- 敬业乐群 — Cần mẫn và hòa đồng (thành ngữ); tỉ mỉ trong công việc và vui vẻ với đồng nghiệp
- 重温旧业 — Tiếp tục nghề cũ
- 业精于勤 — Tinh thông học vấn nằm ở sự siêng năng (thành ngữ). Bạn chỉ có thể tinh thông một môn học bằng cách học tập chăm chỉ.
- 业荒于嬉 — Bị sao lãng công việc và không đạt được kết quả
- 穷家薄业 — Nghèo và ít phương kế sinh nhai
Câu hỏi thường gặp
业 nghĩa là gì?
业 (yè, yè) nghĩa là ngành kinh doanh, công nghiệp.
业 đọc thế nào?
业 đọc là yè (pinyin).
Âm Hán Việt của 业 là gì?
Âm Hán Việt của 业 là "nghiệp".