TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Viện trưởng tiếng Trung là gì?

"viện trưởng" trong tiếng Trung là 院长 (danh từ).

院长 Danh từ

yuànzhǎngHán Việt: VIỆN TRƯỞNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Viện trưởng, giám đốc (bệnh viện, học viện…)

  • 王院长为人正派,办事公道,没给人穿过小鞋,大家都尊敬他。 Viện trưởng Vương xử sự ngay thẳng, làm việc công minh, chưa từng gây khó dễ cho ai, mọi người đều tôn kính ông ấy.

Xem đầy đủ từ "院长": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Viện trưởng tiếng Trung là gì?

"viện trưởng" trong tiếng Trung là 院长 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).