TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Viện trợ nước ngoài tiếng Trung là gì?

"viện trợ nước ngoài" trong tiếng Trung là 外援 (danh từ).

外援 Danh từ

wàiyuánHán Việt: NGOẠI VIỆN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Viện trợ nước ngoài

Xem đầy đủ từ "外援": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Viện trợ nước ngoài tiếng Trung là gì?

"viện trợ nước ngoài" trong tiếng Trung là 外援 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.