Việt vị tiếng Trung là gì?
"việt vị" trong tiếng Trung là 越位 (động từ).
越位 Động từ
Hán Việt: VIỆT VỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Việt vị (thể thao)
Câu hỏi thường gặp
Việt vị tiếng Trung là gì?
"việt vị" trong tiếng Trung là 越位 (động từ).
"việt vị" trong tiếng Trung là 越位 (động từ).
Hán Việt: VIỆT VỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Việt vị (thể thao)
"việt vị" trong tiếng Trung là 越位 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.