TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

越位

yuèwèi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VIỆT VỊ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “việt vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

越位 nghĩa là việt vị.

Nghĩa của 越位

yuèwèi

VIỆT VỊĐộng từ
  1. Việt vị (thể thao)

Câu hỏi thường gặp

越位 nghĩa là gì?

越位 (yuèwèi) nghĩa là việt vị.

越位 đọc thế nào?

越位 đọc là yuèwèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 越位 là gì?

Âm Hán Việt của 越位 là "việt vị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.