Vi mô tiếng Trung là gì?
"vi mô" trong tiếng Trung là 微观 (tính từ).
微观 Tính từ
Hán Việt: VI QUAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vi mô-
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vi mô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vi mô tiếng Trung là gì?
"vi mô" trong tiếng Trung là 微观 (tính từ).