Vi phạm quy định tiếng Trung là gì?
"vi phạm quy định" trong tiếng Trung là 违章 (động từ).
违章 Động từ
Hán Việt: VI CHƯƠNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Vi phạm quy định
Câu hỏi thường gặp
Vi phạm quy định tiếng Trung là gì?
"vi phạm quy định" trong tiếng Trung là 违章 (động từ).