TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vinh dự học thuật tiếng Trung là gì?

"vinh dự học thuật" trong tiếng Trung là 功名 (danh từ).

功名 Danh từ

gōngmíngHán Việt: CÔNG DANH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vinh dự học thuật (trong kỳ thi imperial)

Xem đầy đủ từ "功名": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vinh dự học thuật tiếng Trung là gì?

"vinh dự học thuật" trong tiếng Trung là 功名 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.