TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vitamin tiếng Trung là gì?

"vitamin" trong tiếng Trung là 维生素 (danh từ).

维生素 Danh từ

wéishēngsùHán Việt: DUY SINH TỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vitamin

Xem đầy đủ từ "维生素": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vitamin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vitamin tiếng Trung là gì?

"vitamin" trong tiếng Trung là 维生素 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.