TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Xác định vị trí tiếng Trung là gì?

"xác định vị trí" trong tiếng Trung là 定点 (động từ).

定点 Động từ

dìngdiǎnHán Việt: ĐỊNH ĐIỂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xác định vị trí

Xem đầy đủ từ "定点": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xác định vị trí tiếng Trung là gì?

"xác định vị trí" trong tiếng Trung là 定点 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.