Xác suất tiếng Trung là gì?
"xác suất" trong tiếng Trung là 概率 (danh từ), 可能性 (danh từ), 几率 (danh từ).
概率 Danh từ
Hán Việt: KHÁI SUẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xác suất (toán)
可能性 Danh từ
Hán Việt: KHẢ NĂNG TÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khả năng; xác suất
几率 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xác suất
机率
Hán Việt: CƠ SUẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xác suất
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xác suất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xác suất tiếng Trung là gì?
"xác suất" trong tiếng Trung là 概率 (danh từ), 可能性 (danh từ), 几率 (danh từ).