TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Xâm phạm lãnh thổ tiếng Trung là gì?

"xâm phạm lãnh thổ" trong tiếng Trung là 来犯 (động từ).

来犯 Động từ

láifànHán Việt: LAI PHẠM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xâm phạm lãnh thổ

Xem đầy đủ từ "来犯": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xâm phạm lãnh thổ tiếng Trung là gì?

"xâm phạm lãnh thổ" trong tiếng Trung là 来犯 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.