TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Xây trên cột tiếng Trung là gì?

"xây trên cột" trong tiếng Trung là 架空 (động từ).

架空 Động từ

jiàkōngHán Việt: GIÁ KHÔNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xây (nhà chòi, v.v.) trên cột

Xem đầy đủ từ "架空": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xây trên cột tiếng Trung là gì?

"xây trên cột" trong tiếng Trung là 架空 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.