Xã hội phong kiến tiếng Trung là gì?
"xã hội phong kiến" trong tiếng Trung là 封建社会 (danh từ).
封建社会 Danh từ
Hán Việt: PHONG KIẾN XÃ HỘI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xã hội phong kiến
Xem đầy đủ từ "封建社会": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Xã hội phong kiến tiếng Trung là gì?
"xã hội phong kiến" trong tiếng Trung là 封建社会 (danh từ).