Xé nát tiếng Trung là gì?
"xé nát" trong tiếng Trung là 撕毁 (động từ).
撕毁 Động từ
Hán Việt: TÊ HỦY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xé nát
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xé nát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xé nát tiếng Trung là gì?
"xé nát" trong tiếng Trung là 撕毁 (động từ).