TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Xét nghiệm hóa học tiếng Trung là gì?

"xét nghiệm hóa học" trong tiếng Trung là 化验 (động từ).

化验 Động từ

huàyànHán Việt: HÓA NGHIỆM giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Xét nghiệm hóa học

Xem đầy đủ từ "化验": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xét nghiệm hóa học tiếng Trung là gì?

"xét nghiệm hóa học" trong tiếng Trung là 化验 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.