Xương gò má tiếng Trung là gì?
"xương gò má" trong tiếng Trung là 颧骨 (danh từ).
颧骨 Danh từ
Hán Việt: QUYỀN CỐT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xương gò má (xương gò má)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xương gò má" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xương gò má tiếng Trung là gì?
"xương gò má" trong tiếng Trung là 颧骨 (danh từ).