Xưởng phim tiếng Trung là gì?
"xưởng phim" trong tiếng Trung là 制片厂 (danh từ).
制片厂 Danh từ
Hán Việt: CHẾ PHIẾN XƯỞNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xưởng phim
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xưởng phim" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xưởng phim tiếng Trung là gì?
"xưởng phim" trong tiếng Trung là 制片厂 (danh từ).