Xưng bá tiếng Trung là gì?
"xưng bá" trong tiếng Trung là 称霸 (động từ).
称霸 Động từ
Hán Việt: XƯNG BÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xưng bá
Câu hỏi thường gặp
Xưng bá tiếng Trung là gì?
"xưng bá" trong tiếng Trung là 称霸 (động từ).
"xưng bá" trong tiếng Trung là 称霸 (động từ).
Hán Việt: XƯNG BÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xưng bá
"xưng bá" trong tiếng Trung là 称霸 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.