Xắn tay áo tiếng Trung là gì?
"xắn tay áo" trong tiếng Trung là 攘 (danh từ).
攘 Danh từ
Hán Việt: NHƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xắn tay áo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xắn tay áo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xắn tay áo tiếng Trung là gì?
"xắn tay áo" trong tiếng Trung là 攘 (danh từ).