TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Xử lý hậu quả tiếng Trung là gì?

"xử lý hậu quả" trong tiếng Trung là 善后 (động từ).

善后 Động từ

shànhòuHán Việt: THIỆN HẬU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xử lý hậu quả (phát sinh từ một tai nạn)

Xem đầy đủ từ "善后": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xử lý hậu quả tiếng Trung là gì?

"xử lý hậu quả" trong tiếng Trung là 善后 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.