Xa rời tiếng Trung là gì?
"xa rời" trong tiếng Trung là 远离 (động từ).
远离 Động từ
Hán Việt: VIỄN LY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xa rời
Câu hỏi thường gặp
Xa rời tiếng Trung là gì?
"xa rời" trong tiếng Trung là 远离 (động từ).
"xa rời" trong tiếng Trung là 远离 (động từ).
Hán Việt: VIỄN LY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xa rời
"xa rời" trong tiếng Trung là 远离 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.