Xe điện tiếng Trung là gì?
"xe điện" trong tiếng Trung là 电动车 (danh từ).
电动车 Danh từ
Hán Việt: ĐIỆN ĐỘNG XA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe điện (xe tay ga, xe đạp, ô tô, v.v.)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe điện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xe điện tiếng Trung là gì?
"xe điện" trong tiếng Trung là 电动车 (danh từ).