TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Xe cứu thương tiếng Trung là gì?

"xe cứu thương" trong tiếng Trung là 救护车 (danh từ).

救护车 Danh từ

jiùhùchēHán Việt: CỨU HỘ XA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe cứu thương

Xem đầy đủ từ "救护车": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xe cứu thương tiếng Trung là gì?

"xe cứu thương" trong tiếng Trung là 救护车 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.