TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Xe máy tiếng Trung là gì?

"xe máy" trong tiếng Trung là 摩托车 (danh từ).

摩托车 Danh từ

mótuōchēHán Việt: MA THÁC XA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe máy; mô tô

  • 汤姆想要一辆摩托车。 Tom muốn một chiếc xe máy.
  • 梅纳德有摩托车驾照。 Mennad có bằng lái xe máy.

Xem đầy đủ từ "摩托车": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe máy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xe máy tiếng Trung là gì?

"xe máy" trong tiếng Trung là 摩托车 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.