Xe sợi tiếng Trung là gì?
"xe sợi" trong tiếng Trung là 纺, 绩, 纺纱 (động từ).
纺
Hán Việt: PHƯỞNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe sợi (bông, gai v.v.)
绩
Hán Việt: TÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe sợi (gai, v.v.)
纺纱 Động từ
Hán Việt: PHƯỞNG SA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe sợi (bông, len v.v.)
Câu hỏi thường gặp
Xe sợi tiếng Trung là gì?
"xe sợi" trong tiếng Trung là 纺, 绩, 纺纱 (động từ).