TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Xe xích lô tiếng Trung là gì?

"xe xích lô" trong tiếng Trung là 三轮车 (danh từ).

三轮车 Danh từ

sānlúnchēHán Việt: TAM LUÂN XA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe xích lô

Xem đầy đủ từ "三轮车": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xe xích lô tiếng Trung là gì?

"xe xích lô" trong tiếng Trung là 三轮车 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.