TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一一

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yīyī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT NHẤT

一一 nghĩa là từng cái một, lần lượt.

Nghĩa của 一一

yīyī

NHẤT NHẤTPhó từ
  1. Từng cái một; lần lượt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 一一

Đồng nghĩa

Từ ghép có 一一

Câu hỏi thường gặp

一一 nghĩa là gì?

一一 (yīyī) nghĩa là từng cái một, lần lượt.

一一 đọc thế nào?

一一 đọc là yīyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 一一 là gì?

Âm Hán Việt của 一一 là "nhất nhất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.