一一
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
一一 nghĩa là từng cái một, lần lượt.
Nghĩa của 一一
yīyī
NHẤT NHẤTPhó từ- Từng cái một; lần lượt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 一一
Đồng nghĩa
Từ ghép có 一一
Câu hỏi thường gặp
一一 nghĩa là gì?
一一 (yīyī) nghĩa là từng cái một, lần lượt.
一一 đọc thế nào?
一一 đọc là yīyī (pinyin).
Âm Hán Việt của 一一 là gì?
Âm Hán Việt của 一一 là "nhất nhất".