TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT
Bộ thủ: 一 (nhất) · bộ số 1 Số nét: 1 Mọi âm Hán Việt của chữ: nhất, nhứt

一 nghĩa là đơn.

Nghĩa của 一

yī

NHẤT
  1. Một
  2. Đơn
  3. Một cái (mạo từ)
  4. Ngay khi
  5. Toàn bộ; tất cả; xuyên suốt
  6. Bộ "một" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 1)
  7. Cũng đọc là yāo để rõ hơn khi đọc từng chữ số một
  8. Một, sau không, trước hai
    • 一旦một mai, một ngày kia
    • 萬一muôn một, dùng trong văn học cổ điển Trung Quốc
  9. Đầu tiên

Từ ghép có 一

Thành ngữ có 一

  • 一口气 — Một hơi
  • 大吃一惊 — Rất ngạc nhiên (thành ngữ); sốc hoặc kinh ngạc
  • 焕然一新 — Nhìn hoàn toàn mới (thành ngữ); mới tinh
  • 一模一样 — Hoàn toàn giống nhau
  • 一言不发 — Không nói một lời
  • 一成不变 — Bất biến; không thay đổi; như chạm khắc vào đá
  • 独树一帜 — Giương cờ trên một cái cây cô độc (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động một mình
  • 一清二楚 — Rất rõ ràng về điều gì đó
  • 一拥而上 — Ùa lại
  • 不可一世 — Tự cho mình là vô đối trên đời; kiêu ngạo không chịu nổi
  • 融为一体 — Hòa làm một
  • 不顾一切 — Bất chấp mọi cân nhắc tiêu cực; vứt bỏ mọi lo lắng
  • 一心一意 — Tập trung suy nghĩ và nỗ lực
  • 灵机一动 — Đột nhiên nảy ra ý tưởng sáng suốt (thành ngữ); tìm ra cảm hứng
  • 一无所知 — Không biết gì cả (thành ngữ); hoàn toàn ngu dốt
  • 一如既往 — Giống như trước đây; như trước; tiếp tục như mọi khi
  • 独一无二 — Độc nhất vô nhị (thành ngữ); không ai sánh kịp
  • 万无一失 — Chắc chắn; tuyệt đối an toàn
  • 一跃而起 — Nhảy bật lên đột ngột
  • 一举一动 — Mỗi cử động; từng hành động một

Câu ví dụ với 一

  • 他一拿了信就去了纽约。 Tā yī ná le xìn jiù qù le Niǔyuē.Anh ấy đã đến New York ngay khi nhận được lá thư.Tatoeba #346927
  • 飞机降落在新山一机场。 Fēijī jiàngluò zài xīn shān yī jīchǎng.Máy bay xuống sân bay Tân Sơn Nhất.Tatoeba #3537951
  • 她一整晚都在哭。 Cô ấy đã khóc cả đêm.Tatoeba #333193
  • 她哭了一整晚。 Cô ấy đã khóc cả đêm.Tatoeba #395921
  • 我看了一本书。 Tôi đã xem một quyển sách.Tatoeba #3500964
  • 一,二,三,四,五。 Yī, èr, sān, sì, wǔ.Một, hai, ba, bốn, năm.Tatoeba #12993361
  • 一起来吧。 Cùng nhau tới nhé.Tatoeba #3499679
  • 妈,怎么爸爸一批评我,你就敲边鼓! Mā, zěnme bàba yī pīpíng wǒ, nǐ jiù qiāobiāngǔ!Mẹ, sao ba vừa phê bình con là mẹ liền đứng bên cổ vũ thế!Tatoeba #3709233

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

一 nghĩa là gì?

一 (yī) nghĩa là đơn.

一 đọc thế nào?

一 đọc là yī (pinyin).

Âm Hán Việt của 一 là gì?

Âm Hán Việt của 一 là "nhất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.