一元
giọng máy của trình duyệt
一元 nghĩa là một biến, đơn biến.
Nghĩa của 一元
yīyuán
NHẤT NGUYÊNTính từ, Danh từ, Tên riêng- toán Một biến; đơn biến
Từ ghép có 一元
Thành ngữ có 一元
- 一元复始 — Một năm mới bắt đầu
Câu ví dụ với 一元
- 你有零钱换一元美金吗? Nǐ yǒu língqián huàn yīyuán Měijīn ma?Bạn có đồng đô la tiền lẻ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #873208
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
一元 nghĩa là gì?
一元 (yīyuán) nghĩa là một biến, đơn biến.
一元 đọc thế nào?
一元 đọc là yīyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 一元 là gì?
Âm Hán Việt của 一元 là "nhất nguyên".