TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一匙

yīchí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT THI

一匙 nghĩa là một muỗng.

Nghĩa của 一匙

yīchí

NHẤT THI
  1. Một muỗng

Câu hỏi thường gặp

一匙 nghĩa là gì?

一匙 (yīchí) nghĩa là một muỗng.

一匙 đọc thế nào?

一匙 đọc là yīchí (pinyin).

Âm Hán Việt của 一匙 là gì?

Âm Hán Việt của 一匙 là "nhất thi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.