一口气
Phồn thể: 一口氣
一口气 nghĩa là một hơi, liền một mạch.
Nghĩa của 一口气
yīkǒuqì
NHẤT KHẨU KHÍDanh từ, Phó từphồn thể 一口氣- Một hơi
- Liền một mạch
- Liên tục
Câu ví dụ với 一口气
- 我会战斗到最后一口气。 Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335838
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
一口气 nghĩa là gì?
一口气 (yīkǒuqì) nghĩa là một hơi, liền một mạch.
一口气 đọc thế nào?
一口气 đọc là yīkǒuqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 一口气 là gì?
Âm Hán Việt của 一口气 là "nhất khẩu khí".