TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一口气

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yīkǒuqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 一口氣

Âm Hán Việt NHẤT KHẨU KHÍ

一口气 nghĩa là một hơi, liền một mạch.

Nghĩa của 一口气

yīkǒuqì

NHẤT KHẨU KHÍDanh từ, Phó từphồn thể 一口氣
  1. Một hơi
  2. Liền một mạch
  3. Liên tục

Câu ví dụ với 一口气

  • 我会战斗到最后一口气。 Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335838

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

一口气 nghĩa là gì?

一口气 (yīkǒuqì) nghĩa là một hơi, liền một mạch.

一口气 đọc thế nào?

一口气 đọc là yīkǒuqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 一口气 là gì?

Âm Hán Việt của 一口气 là "nhất khẩu khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.