TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一古脑儿

yīgǔnǎor giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 一古腦兒

Âm Hán Việt NHẤT CỔ NÃO NHI

一古脑儿 nghĩa là Biến thể của 一股脑儿 (yīgǔnǎor).

Nghĩa của 一古脑儿

yīgǔnǎor

NHẤT CỔ NÃO NHIphồn thể 一古腦兒
  1. Biến thể của 一股脑儿 (yīgǔnǎor)

Câu hỏi thường gặp

一古脑儿 nghĩa là gì?

一古脑儿 (yīgǔnǎor) nghĩa là Biến thể của 一股脑儿 (yīgǔnǎor).

一古脑儿 đọc thế nào?

一古脑儿 đọc là yīgǔnǎor (pinyin).

Âm Hán Việt của 一古脑儿 là gì?

Âm Hán Việt của 一古脑儿 là "nhất cổ não nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.