一古脑儿 (yīgǔnǎor) nghĩa là Biến thể của 一股脑儿 (yīgǔnǎor).
一古脑儿 đọc thế nào?
一古脑儿 đọc là yīgǔnǎor (pinyin).
Âm Hán Việt của 一古脑儿 là gì?
Âm Hán Việt của 一古脑儿 là "nhất cổ não nhi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.