TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一团漆黑

yītuánqīhēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 一團漆黑

Âm Hán Việt NHẤT ĐOÀN TẤT HẮC

一团漆黑 nghĩa là tối đen như mực, hoàn toàn mù mịt.

Nghĩa của 一团漆黑

yītuánqīhēi

NHẤT ĐOÀN TẤT HẮCCụm từphồn thể 一團漆黑
  1. Tối đen như mực
  2. bóng Hoàn toàn mù mịt; hoàn toàn không biết gì
  3. bóng Ảm đạm; không thể cứu vãn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 一团漆黑

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

一团漆黑 nghĩa là gì?

一团漆黑 (yītuánqīhēi) nghĩa là tối đen như mực, hoàn toàn mù mịt.

一团漆黑 đọc thế nào?

一团漆黑 đọc là yītuánqīhēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 一团漆黑 là gì?

Âm Hán Việt của 一团漆黑 là "nhất đoàn tất hắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.