一层
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 一層
一层 nghĩa là lớp.
Nghĩa của 一层
yīcéng
NHẤT TẦNGDanh từphồn thể 一層- Lớp
Thành ngữ có 一层
- 更上一层楼 — Nâng lên một bậc
Câu ví dụ với 一层
- 昆虫有一层坚硬的表皮。 Kūnchóng yǒu yīcéng jiānyìng de biǎopí.Sâu bọ có lớp vỏ cứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #752514
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
一层 nghĩa là gì?
一层 (yīcéng) nghĩa là lớp.
一层 đọc thế nào?
一层 đọc là yīcéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 一层 là gì?
Âm Hán Việt của 一层 là "nhất tầng".