TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一层

yīcéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 一層

Âm Hán Việt NHẤT TẦNG

一层 nghĩa là lớp.

Nghĩa của 一层

yīcéng

NHẤT TẦNGDanh từphồn thể 一層
  1. Lớp

Thành ngữ có 一层

Câu ví dụ với 一层

  • 昆虫有一层坚硬的表皮。 Kūnchóng yǒu yīcéng jiānyìng de biǎopí.Sâu bọ có lớp vỏ cứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #752514

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

一层 nghĩa là gì?

一层 (yīcéng) nghĩa là lớp.

一层 đọc thế nào?

一层 đọc là yīcéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 一层 là gì?

Âm Hán Việt của 一层 là "nhất tầng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.