TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一把死拿

yībǎsǐná giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT BẢ TỬ NÃ

一把死拿 nghĩa là cứng đầu, không linh hoạt.

Nghĩa của 一把死拿

yībǎsǐná

NHẤT BẢ TỬ NÃTính từ
  1. Cứng đầu
  2. Không linh hoạt

Câu hỏi thường gặp

一把死拿 nghĩa là gì?

一把死拿 (yībǎsǐná) nghĩa là cứng đầu, không linh hoạt.

一把死拿 đọc thế nào?

一把死拿 đọc là yībǎsǐná (pinyin).

Âm Hán Việt của 一把死拿 là gì?

Âm Hán Việt của 一把死拿 là "nhất bả tử nã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.