窥豹一斑 — Thấy một đốm trên con báo (thành ngữ); nghĩa bóng: tầm nhìn hạn chế
Câu hỏi thường gặp
一斑 nghĩa là gì?
一斑 (yībān) nghĩa là một đốm.
一斑 đọc thế nào?
一斑 đọc là yībān (pinyin).
Âm Hán Việt của 一斑 là gì?
Âm Hán Việt của 一斑 là "nhất ban".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.